Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クロンキスト体系
[Thể Hệ]
クロンキストたいけい
🔊
Danh từ chung
hệ thống Cronquist
Hán tự
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống