Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クロロマイセチン
🔊
Danh từ chung
chloromycetin; chloramphenicol
Từ liên quan đến クロロマイセチン
クロラムフェニコール
chloramphenicol