Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クロマキー合成
[Hợp Thành]
クロマキーごうせい
🔊
Danh từ chung
ghép phông xanh; ghép màu
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
成
Thành
trở thành; đạt được