クロスワード

Danh từ chung

ô chữ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

クロスワードがきなの。
Tôi thích giải ô chữ.
クロスワードパズルがきです。
Tôi thích giải ô chữ.
トムはクロスワードパズルをしている。
Tom đang giải ô chữ.
かれはそのクロスワードパズルを簡単かんたんいた。
Anh ấy đã dễ dàng giải quyết câu đố chữ ô vuông đó.
かれはクロスワードパズルをくのに熱中ねっちゅうしている。
Anh ấy đang say mê giải ô chữ.

Từ liên quan đến クロスワード