クルーカット
クルー・カット

Danh từ chung

kiểu tóc crew-cut

JP: 一人ひとりのクルーカットの学生がくせいがバスの前方ぜんぽう座席ざせきすわっていた。

VI: Một sinh viên với mái tóc cắt ngắn đang ngồi ở ghế phía trước của xe buýt.