クリーニング店 [Điếm]

クリーニングてん

Danh từ chung

tiệm giặt ủi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょはテーブルクロスをクリーニングてんまでってった。
Cô ấy đã mang khăn trải bàn đến tiệm giặt.