Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クリノメーター
🔊
Danh từ chung
dụng cụ đo độ nghiêng
Từ liên quan đến クリノメーター
傾斜計
けいしゃけい
máy đo góc