Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クリスマス市
[Thị]
クリスマスいち
🔊
Danh từ chung
chợ Giáng sinh
🔗 クリスマスマーケット
Hán tự
市
Thị
thị trường; thành phố