Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クリストバル石
[Thạch]
クリストバルせき
🔊
Danh từ chung
cristobalite
Hán tự
石
Thạch
đá