Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クリスト
🔊
Danh từ chung
Chúa Kitô
🔗 キリスト
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
クリスト
復活
ふっかつ
!
Chúa đã phục sinh!
Xem thêm