Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クラファン
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Gây quỹ cộng đồng
🔗 クラウドファンディング