Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クモ学
[Học]
蜘蛛学
[Tri Chu Học]
くもがく
🔊
Danh từ chung
nghiên cứu nhện
Hán tự
学
Học
học; khoa học
蜘
Tri
nhện
蛛
Chu
nhện