Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クメール語
[Ngữ]
クメールご
🔊
Danh từ chung
tiếng Khmer
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ