Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クッシング病
[Bệnh]
クッシングびょう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
bệnh Cushing
Hán tự
病
Bệnh
bệnh; ốm