Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クスクス
🔊
Danh từ chung
cuscus
Từ liên quan đến クスクス
指結び
ゆびむすび
possum; phalanger