Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クオンツ運用
[Vận Dụng]
クオンツうんよう
🔊
Danh từ chung
quản lý đầu tư định lượng
Hán tự
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
用
Dụng
sử dụng; công việc