クエン酸カリウム [Toan]
枸櫞酸カリウム [Cẩu Duyên Toan]
クエンさんカリウム
– 枸櫞酸カリウム
くえんさんカリウム
– 枸櫞酸カリウム
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
kali citrate