クエン酸 [Toan]

枸櫞酸 [Cẩu Duyên Toan]

くえんさん
クエンさん

Danh từ chung

Lĩnh vực: Hóa học

axit citric

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

レモンはクエンさんふくんでいる。
Chanh chứa axit citric.
靴下くつしたにおいがになるときは、クエンさんすいけるといいそうよ。
Khi tất có mùi, ngâm chúng vào nước có pha axit citric sẽ tốt.