クエスチョンマーク
クエスチョン・マーク
クェスチョンマーク
クエッションマーク

Danh từ chung

dấu hỏi

🔗 疑問符

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

クエスチョンマークは句読点くとうてんです。
Dấu hỏi là dấu câu.
クエスチョンマーク、わすれてるよ。
Bạn quên dấu chấm hỏi rồi kìa.