ギャン泣き [Khấp]
ギャンなき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cơn khóc thét (của trẻ); cơn giận dữ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cơn khóc thét (của trẻ); cơn giận dữ