Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ギプス包帯
[Bao Đái]
ギプスほうたい
🔊
Danh từ chung
bó bột thạch cao
Hán tự
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu
帯
Đái
dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực
Từ liên quan đến ギプス包帯
ギブス
bó bột; băng bột
ギプス
bó bột; băng bột