Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
キン族
[Tộc]
京族
[Kinh Tộc]
キンぞく
🔊
Danh từ chung
người Kinh
Hán tự
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
京
Kinh
kinh đô