Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
キレート滴定
[Tích Định]
キレートてきてい
🔊
Danh từ chung
chuẩn độ chelat
Hán tự
滴
Tích
nhỏ giọt; giọt
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định