キリシタン奉行 [Phụng Hành]
キリシタンぶぎょう
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
quan chức tìm và cải đạo tín đồ Thiên Chúa giáo
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
quan chức tìm và cải đạo tín đồ Thiên Chúa giáo