Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
キューバ革命
[Cách Mệnh]
キューバかくめい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Cách mạng Cuba
Hán tự
革
Cách
da; cải cách
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống