キャーキャー
きゃあきゃあ
キャッキャ
きゃっきゃ
キャッキャッ
きゃっきゃっ
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
La hét
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
Kêu chít chít
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
キャー!
Kinh quá!