キャンセル料 [Liệu]

キャンセルりょう

Danh từ chung

phí hủy bỏ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

キャンセルりょうわりもとられるんだって。
Phí hủy bỏ lên tới 30% đấy.