キャラ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
nhân vật (hư cấu)
JP: OKが出たので、思わずグラスランナーのシーフ・バードというベタなキャラを作っちゃいましたよ。
VI: Vì đã được chấp thuận, tôi đã không thể không tạo một nhân vật cliché tên là Thief Bird trong Glass Runner.
🔗 キャラクター
Danh từ chung
tính cách
🔗 キャラクター
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
猫耳キャラ可愛い!
Nhân vật mèo tai đáng yêu quá!
トムは萌えキャラにハマってるんだ。
Tom đang mê mẩn nhân vật moe đấy.
隠れキャラも登場予定?開発元に聞く。
Nhân vật ẩn cũng sẽ xuất hiện? Chúng tôi đã hỏi nhà phát triển.
私は好きなアニメキャラのピニャータを買いに行きたい。
Tôi muốn đi mua piñata của nhân vật anime yêu thích.
僕は好きなアニメキャラのピニャータを買いに行ったんだ。
Tôi đã đi mua piñata của nhân vật anime yêu thích.
このゲーム、続編が出るたびにキャラが減ってるな。
Mỗi lần ra mắt phần tiếp theo của trò chơi này, số lượng nhân vật lại giảm đi.
これも後で言うつもりだったんだけどカタハネのキャラに端役というのは存在しないのよね。
Tôi dự định sẽ nói điều này sau, nhưng trong "Katahane" không có nhân vật phụ nào cả.
山火事は、樹木が燃えるだけの被害と理解されていますが、実はとんでもない「隠れキャラ」があります。
Vụ cháy rừng không chỉ đơn thuần là thiệt hại do cây cối bị thiêu rụi, mà thực tế còn ẩn chứa những "nhân vật bí ẩn" không tưởng.