キャバクラ
Danh từ chung
📝 viết tắt của キャバレークラブ
quán bar tiếp viên
quán bar có nữ tiếp viên
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
俺は週に2回くらいキャバクラに行くがアフターにはまったく興味がない。
Tôi đi club khoảng hai lần một tuần nhưng không hề quan tâm đến việc đi chơi sau đó.