Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
キャップレス防水
[Phòng Thủy]
キャップレスぼうすい
🔊
Danh từ chung
chống nước không cần nắp
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
水
Thủy
nước