キット

Danh từ chung

bộ dụng cụ

JP: 配線はいせん間違まちがえないように注意ちゅういしてキットをてた。

VI: Anh ấy đã cẩn thận lắp ráp bộ kit để không đấu nhầm dây.

Từ liên quan đến キット