キスマーク
キス・マーク
Danh từ chung
vết hôn; dấu yêu
Danh từ chung
dấu son môi
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
もしかして、その首の跡ってキスマーク?
Chẳng lẽ đó là dấu hôn trên cổ?
キスマークの跡って、いつまで残るのかな?
Dấu hickey thì tồn tại bao lâu nhỉ?