キウイ
キウィ
キーウィ
キーウィー
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
quả kiwi
🔗 キウイフルーツ
Danh từ chung
chim kiwi
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
キウイって、果物それとも鳥?
Kiwi là loại quả hay loài chim?
トムはキウイを食わず嫌いしている。
Tom không thích ăn kiwi dù chưa từng thử.
有機キウイです。どうぞご自由にお採り下さい。
Đây là quả kiwi hữu cơ. Xin hãy cứ tự nhiên hái chúng.