ガーター編み [Biên]

ガーターあみ

Danh từ chung

mũi đan garter

JP: わたし初心者しょしんしゃなので「ガーターみのマフラー」か「一目いちもくゴムみのマフラー」からはじめようとおもいます。

VI: Vì tôi là người mới bắt đầu nên tôi nghĩ sẽ bắt đầu với "khăn quàng cổ đan garter" hoặc "khăn quàng cổ đan rib một mắt".