Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ガリア人
[Nhân]
ガリアじん
🔊
Danh từ chung
người Gaul; người Gaulish
Hán tự
人
Nhân
người