Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ガラス越し
[Việt]
ガラスごし
🔊
Danh từ chung
qua kính
Hán tự
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam