Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ガラス片
[Phiến]
ガラスへん
🔊
Danh từ chung
mảnh kính vỡ
Hán tự
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)