Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ガラス固化
[Cố Hóa]
ガラスこか
🔊
Danh từ chung
thủy tinh hóa
Hán tự
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa