Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ガラクトース血症
[Huyết Chứng]
ガラクトースけっしょう
🔊
Danh từ chung
bệnh galactosemia
Hán tự
血
Huyết
máu
症
Chứng
triệu chứng