ガスタンク
ガス・タンク

Danh từ chung

bình chứa gas; bồn chứa gas; đồng hồ đo gas

JP: ガスタンクが突然とつぜん爆発ばくはつした。

VI: Bình gas bất ngờ phát nổ.

Từ liên quan đến ガスタンク