Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ガザ地区
[Địa Khu]
ガザちく
🔊
Danh từ chung
Dải Gaza
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
区
Khu
quận; khu vực