ガサ入れ [Nhập]

がさ入れ [Nhập]

がさいれ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

⚠️Tiếng lóng

📝 biệt ngữ cảnh sát

khám xét nhà; khám xét cơ sở; đột kích

🔗 ガサ