Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
カード破産
[Phá Sản]
カードはさん
🔊
Danh từ chung
phá sản do vay thẻ quá mức
Hán tự
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
産
Sản
sản phẩm; sinh