カンテ
Danh từ chung
gờ (trong leo núi); mép vách đá
Danh từ chung
điểm cất cánh (trượt tuyết)
Danh từ chung
cạnh ván trượt
Danh từ chung
gờ (trong leo núi); mép vách đá
Danh từ chung
điểm cất cánh (trượt tuyết)
Danh từ chung
cạnh ván trượt