カラス麦 [Mạch]
からす麦 [Mạch]
烏麦 [Ô Mạch]
カラスむぎ
– からす麦・烏麦
からすむぎ
– からす麦・烏麦
カラスムギ
– からす麦・烏麦
Danh từ chung
yến mạch hoang
Danh từ chung
yến mạch
🔗 えん麦