カラカラ

Danh từ chung

chim caracara mào

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

のどがカラカラだよ。
Tôi khát cháy cổ rồi.
のどがカラカラ。
Họng tôi khô quá.
のどがカラカラなんだ。
Tôi đang khát khô cổ.
のどがカラカラ。なんかもの
Cổ họng tôi khô quá. Cho tôi uống gì đó!
んでるくすりのせいでのどがカラカラや。
Cổ họng tôi khô ráp vì thuốc tôi đang uống.