カプセル化 [Hóa]
カプセルか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
đóng gói
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
đóng gói