カフェインレス

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

không có caffeine

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これはカフェインレスコーヒーですか?
Đây là cà phê không caffeine phải không?
トムはカフェインレスコーヒーしかまないよ。
Tom chỉ uống cà phê không cafein thôi.