カビ臭い [Xú]
かび臭い [Xú]
黴臭い [Mi Xú]
かびくさい
カビくさい
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
mùi mốc; mùi ẩm mốc; mùi thối
JP: この部屋はかび臭い。
VI: Căn phòng này có mùi ẩm mốc.
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
lỗi thời; cũ kỹ; sáo rỗng; mòn
🔗 古臭い