カナル型 [Hình]
カナルがた
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tai nghe nhét tai; tai nghe trong tai
🔗 外耳道
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tai nghe nhét tai; tai nghe trong tai
🔗 外耳道